Phát triển ngành hàng cao su bền vững

Với 35.000 ha cây cao su, ngành cao su tại Đắk Lắk có những bước đi chủ động tuân thủ các quy định EUDR nhằm phát triển bền vững, nâng cao giá trị sản phẩm.

Thị trường xuất khẩu chính của cao su Đắk Lắk bao gồm Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU và một số thị trường khác. Các nước EU chưa phải thị trường lớn đối với cao su thiên nhiên nhưng lại là thị trường quan trọng đối với các sản phẩm chế biến sâu như săm lốp, găng tay và giá mua cũng cao hơn so với những thị trường khác. Vì vậy, việc đáp ứng EUDR không chỉ phát triển thị trường xuất khẩu mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su tại địa phương.

Chuẩn hóa quy trình sản xuất

Từ khi Quy định EUDR của EU được ban hành, các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh đã chủ động chuẩn hóa vùng nguyên liệu, kiểm soát chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực quản trị nhằm đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, giữ vững thị trường xuất khẩu chiến lược.

Công ty Cổ phần Cao su Đắk Lắk (Dakruco) là doanh nghiệp đầu tiên của tỉnh Đắk Lắk được cấp Chứng nhận FSC tiêu chuẩn quốc tế về quản lý rừng bền vững, gồm Chứng nhận Quản lý rừng (FM) và Chứng nhận Chuỗi hành trình sản phẩm (CoC).

Ông Nguyễn Minh, Tổng Giám đốc Dakruco cho biết, trước yêu cầu cao của thị trường EU về chất lượng sản phẩm mủ cao su thiên nhiên, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường, doanh nghiệp đã bắt đầu triển khai Chương trình phát triển cao su bền vững từ năm 2020. Diện tích cao su của công ty đang ở chu kỳ canh tác thứ 2 nên việc phá rừng sau năm 2020 là không có.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng tiến hành sửa đổi các quy trình để phù hợp với 10 nguyên tắc trong Bộ tiêu chuẩn quản lý rừng FSC quốc gia Việt Nam; công bố 20 chính sách, cam kết về lao động, môi trường và xã hội theo các nguyên tắc FSC đưa ra; tiến hành trồng cây rừng bản địa để đảm bảo diện tích phục hồi sinh thái; đồng thời, chú trọng thực hiện Chương trình số hóa trong quản lý, điều hành.

Từ năm 2024, doanh nghiệp được cấp Chứng nhận FSC cho vườn cao su và Chuỗi hành trình sản phẩm tại nhà máy. Sản phẩm đã được xuất khẩu sang thị trường EU.

Chế biến cao su tại Công ty TNHH MTV Cao su Ea H'leo.

Để xây dựng, duy trì và không ngừng hoàn thiện hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn bền vững, không dừng ở vùng nguyên liệu, các doanh nghiệp ngành cao su tại Đắk Lắk còn tập trung kiểm soát chặt các khâu dễ phát sinh rủi ro trong chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc như: thu gom, vận chuyển, chế biến và nâng cao năng lực quản trị, truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Đơn cử như Công ty TNHH MTV Cao su Ea H'leo, công nhân phải áp dụng các quy định về an toàn lao động, xác định để loại bỏ các hoạt động trái phép trong vườn cây, quản lý sử dụng hóa chất và an toàn khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Tại các đội sản xuất, quy trình giao nhận mủ được chuẩn hóa thống nhất, bảo đảm không có sự trộn lẫn giữa các nguồn nguyên liệu khác nhau. Ở khâu chế biến, nhà máy triển khai hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn chuỗi hành trình sản phẩm PEFC-CoC, cho phép phân loại rõ nguyên liệu đầu vào, kiểm soát sản phẩm đầu ra, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về môi trường, an toàn lao động và trách nhiệm xã hội. Đặc biệt, đơn vị đã đưa vào vận hành hệ thống Sổ mủ điện tử EUDR-ERC, góp phần số hóa công tác quản lý sản xuất, nâng cao tính minh bạch trong chuỗi cung ứng và đáp ứng các yêu cầu của thị trường quốc tế.

Vẫn còn thách thức

Các sản phẩm mủ cao su chế biến và gỗ cao su xuất khẩu vào EU phải chứng minh nguồn gốc hợp pháp, không liên quan đến đất rừng và bảo đảm các tiêu chuẩn khắt khe về bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc minh bạch.

Đối với các doanh nghiệp, mặc dù đã có những động thái mang tính chủ động nhưng thách thức không nhỏ đối với họ trong tuân thủ EUDR là việc tích hợp phát triển bền vững vào các chiến lược ngắn, trung hạn.

Ngoài ra, vốn đầu tư cũng là một trong những trở ngại lớn mà các doanh nghiệp gặp phải trong lộ trình hướng tới phát triển bền vững, đặc biệt là những năm gần đây, giá cao su thiên nhiên tuy có cải thiện nhưng vẫn đang ở mức thấp.

Các khoản đầu tư như sử dụng năng lượng sạch hoặc điều chỉnh quy trình sản xuất để giảm thiểu tác động đến môi trường lại là những khoản đầu tư dài hạn, hiệu quả khó thể hiện đầy đủ nếu chỉ đánh giá dựa trên giá trị kinh tế hay các mục tiêu ngắn hạn trước mắt, khiến một số doanh nghiệp e dè vì vấn đề kinh phí.

Một số doanh nghiệp cũng còn lúng túng trong thực hiện phục hồi diện tích rừng tự nhiên trong tổng số diện tích quản lý, nhất là việc khoanh vùng diện tích, chọn cây rừng, cây bản địa phù hợp.

Vườn cao su kinh doanh của Công ty Cổ phần Cao su Đắk Lắk.

Theo chuyên gia tổ chức FSC, để tuân thủ EUDR, quỹ đất cao su phải ổn định lâu dài, có tính hợp pháp về quyền sử dụng đất, có ranh giới rõ ràng và thông báo cho khách hàng về vị trí địa lý của lô đất và thời gian khai thác, sản xuất. Đây là điều khó khăn đối với cao su tiểu điền (chiếm 54% diện tích và hơn 60% sản lượng) cùng với mạng lưới thu mua phức tạp, khó kiểm soát. Nhiều vườn cao su tiểu điền, cao su liên kết với người dân hiện nay dữ liệu địa chính chưa đồng bộ, chưa có cơ chế phối hợp chặt chẽ và chia sẻ dữ liệu liên ngành khi cần truy xuất nguồn gốc. Thậm chí, nhiều diện tích canh tác chưa có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nên việc đáp ứng yêu cầu của nhà nhập khẩu EU là điều không dễ dàng.

Ở góc độ nông dân, nhiều hộ chưa thực sự thấu hiểu chương trình phát triển bền vững để thực hiện. Cụ thể, tình trạng sử dụng hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật còn tùy tiện, sử dụng trẻ em phụ giúp bố mẹ những lúc không đến trường còn phổ biến... Đây là những điều không được chấp nhận theo quy định EUDR.

Hệ thống cơ sở dữ liệu EUDR sẽ gồm ba hợp phần: cơ sở dữ liệu ranh giới rừng; cơ sở dữ liệu vùng trồng và hệ thống truy xuất nguồn gốc. Mỗi lô hàng được cấp mã truy xuất, tích hợp thông tin về nông hộ, tọa độ thửa đất, nhật ký canh tác và quá trình lưu thông, tạo cơ sở chứng minh tính minh bạch của chuỗi cung ứng khi xuất khẩu sang EU.

Minh Chi

Ý kiến của bạn