Hướng đến việc phát triển một nền kinh tế xanh và bền vững, logistics xanh không còn là một khái niệm xa lạ mà giờ đây đã trở thành điều kiện tiên quyết giúp Việt Nam tiến sâu hơn vào các thị trường khó tính cũng như khẳng định vị thế trên bản đồ thương mại quốc tế.
“Tấm vé thông hành xanh” vào thị trường thế giới
Ngành logistics toàn cầu đang đứng trước một cuộc đại tu lớn chưa từng có. Nếu như trước đây, thước đo của năng lực cạnh tranh nằm ở tốc độ vận chuyển nhanh nhất hay chi phí rẻ nhất thì hiện nay đã bổ sung thêm tiêu chí “sạch nhất”. Theo báo cáo từ Mordor Intelligence - Công ty nghiên cứu và tư vấn thị trường quốc tế, quy mô thị trường logistics xanh toàn cầu đạt 1,39 nghìn tỷ USD vào năm 2025 và được dự báo sẽ bùng nổ hơn 50% lên mức 2,18 nghìn tỷ USD vào cuối năm 2031. Với tốc độ phát triển nhanh chóng này, có thể thấy xanh hóa đang dần trở thành dòng chảy chính, định hình lại hệ thống vận tải và kho bãi trên toàn thế giới.
Vậy tại sao một doanh nghiệp xuất khẩu nông sản tại Tây Nguyên hay một nhà máy dệt may tại Bình Dương lại phải quan tâm đến lượng khí thải của những chiếc xe tải chở hàng? Câu trả lời nằm ở hàng rào kỹ thuật của các thị trường nhập khẩu trọng điểm như EU, Mỹ và Nhật Bản. Cụ thể, trong vòng 6 năm trở lại đây, các thị trường tiêu thụ lớn như EU đã bắt đầu áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Theo đó, nếu không chứng minh được chuỗi cung ứng thân thiện với môi trường, hàng hóa Việt Nam dù tốt đến đâu cũng sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị từ chối hoặc bị áp thuế cao tại các cửa khẩu quốc tế.
Trên thực tế, hoạt động vận tải - mắt xích cốt lõi của ngành logistics - hiện đang phát thải tới khoảng 11% tổng lượng khí nhà kính toàn cầu. Tại Việt Nam, sự phụ thuộc quá lớn vào vận tải đường bộ không chỉ gây áp lực lên hạ tầng giao thông mà còn đóng vai trò như một nguồn phát thải carbon khổng lồ. Việc chuyển dịch sang các phương thức vận tải “sạch” hơn như đường thủy (phát thải thấp hơn 4-5 lần so với đường bộ) hay đường sắt (thấp hơn 7-8 lần) đang dần trở thành yêu cầu cấp bách để hàng Việt không bị gắn mác “ô nhiễm” ngay khi xuất xưởng.
![]() |
| Tàu cập Cảng Vũng Rô (Đắk Lắk), chờ bốc dỡ hàng hóa cung ứng ra thị trường. Ảnh: Châu Linh |
Sự chuyển dịch từ tinh thần khuyến khích sang tất yếu còn được thúc đẩy bởi sự thay đổi trong tư duy vận hành của các tập đoàn đa quốc gia. Hiện nay, có tới 68,3% các doanh nghiệp lớn đã bắt đầu áp dụng các tiêu chuẩn logistics xanh, trong khi con số này ở các doanh nghiệp nhỏ chỉ đạt khoảng 22,5%. Với các tập đoàn đa quốc gia như Apple, Samsung hay Unilever, việc áp dụng các tiêu chuẩn xanh hiện đã trở thành tiêu chí để lựa chọn đối tác cung ứng. Một doanh nghiệp logistics nếu không chứng minh được đang ứng dụng các giải pháp xanh như sử dụng bao bì tái chế, tối ưu hóa lộ trình để giảm xe chạy rỗng, hay sử dụng năng lượng sạch tại các kho bãi, sẽ sớm bị gạch tên khỏi danh sách ưu tiên của các khách hàng quốc tế.
Biến “chi phí xanh” thành lợi thế cạnh tranh
Một trong những rào cản lớn nhất khiến các doanh nghiệp còn e ngại trong việc áp dụng logistics xanh chính là chi phí đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ dài hạn, logistics xanh không phải là gánh nặng tài chính mà là giải pháp nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và nâng tầm thương hiệu quốc gia.
Chi phí logistics tại Việt Nam hiện vẫn ở mức cao, chiếm khoảng 16-20% GDP, gấp gần 2 lần so với mức trung bình của thế giới là 11,6%. Một trong những nguyên nhân chính là sự thiếu cân đối trong hạ tầng vận tải. Theo báo cáo mới nhất từ Ngân hàng Thế giới, Việt Nam có khoảng 1,2 triệu xe tải đăng ký nhưng đến 68% trong số đó là xe có tải trọng dưới 5 tấn. Việc sử dụng quá nhiều xe tải nhỏ khiến số lượng chuyến xe tăng lên, gây ra tình trạng tắc nghẽn, tiêu tốn nhiên liệu và phát thải cao hơn đáng kể so với các nước phát triển như Đức hay Mỹ, nơi xe tải hạng nặng chiếm 53-70%.
Như vậy, phát triển logistics xanh thông qua việc tối ưu hóa mạng lưới vận chuyển, lựa chọn tuyến đường phù hợp để tránh chạy rỗng và vận chuyển đối lưu không chỉ giúp giảm khí thải mà còn trực tiếp cắt giảm chi phí nhiên liệu. Ngoài ra, việc chuyển đổi sang các phương tiện sử dụng nhiên liệu sạch (CNG, LNG) hoặc xe điện cũng có thể giúp cắt giảm tới 30-40% lượng khí thải trong các đô thị lớn, đồng thời giảm bớt sự phụ thuộc vào giá dầu biến động.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và hệ thống quản lý vận tải cũng được xem là đòn bẩy quan trọng để thực hiện mục tiêu xanh hóa một cách hiệu quả nhất. Cụ thể, các hệ thống quản lý vận tải thông minh có khả năng dự báo nhu cầu thị trường và sắp xếp tuyến đường vận chuyển tối ưu, giúp giảm tối đa tình trạng xe chạy rỗng gây lãng phí. Khi quy trình vận hành trở nên trơn tru và từ đó giảm được lượng khí nhà kính phát thải, doanh nghiệp không chỉ tối ưu hóa được nguồn lực tài chính mà còn cải thiện được đáng kể năng suất lao động và khả năng đáp ứng đơn hàng nhanh chóng.
Xanh hóa logistics không chỉ giúp bảo vệ môi trường, mà còn chính là cách xây dựng một “thương hiệu xanh” vững chắc cho hàng hóa Việt Nam trên bản đồ thương mại quốc tế. Để logistics xanh thực sự trở thành bệ phóng cho hàng hóa Việt, sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và doanh nghiệp là điều cần thiết. Giữa làn sóng tiêu dùng hiện nay, nơi khách hàng sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm có trách nhiệm với môi trường, việc sở hữu một chuỗi cung ứng xanh là cách hiệu quả nhất để nâng cao giá trị gia tăng hàng Việt.
Đặng Thắng

